急趨無善跡

jí qū wú shàn jì cấp xu vô thiện tích

Hán Việt: cấp xu vô thiện tích · Pinyin: jí qū wú shàn jì

Tổng quan

Cấu tạo: (cấp) + (xu) + (vô) + (thiện) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻办事求快就不可能尽善尽美。