急趨無善跡 jí qū wú shàn jì · cấp xu vô thiện tích Hán Việt: cấp xu vô thiện tích · Pinyin: jí qū wú shàn jì Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 趨 (xu) + 無 (vô) + 善 (thiện) + 跡 (tích)Pinyinjí qū wú shàn jìHán Việtcấp xu vô thiện tíchCấu tạo急 + 趨 + 無 + 善 + 跡 · cấp + xu + vô + thiện + tích nghĩa thành phần: cấp + xu + vô + thiện + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻办事求快就不可能尽善尽美。