急躁的脾氣 cấp táo đích tì khí Hán Việt: cấp táo đích tì khí Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 躁 (táo) + 的 (đích) + 脾 (tì) + 氣 (khí)Hán Việtcấp táo đích tì khíCấu tạo急 + 躁 + 的 + 脾 + 氣 · cấp + táo + đích + tì + khí nghĩa thành phần: cấp + táo + đích + tì + khí Nghĩa EngCihui hot temper