性交不能症

tính giao bất năng chứng

Hán Việt: tính giao bất năng chứng

Tổng quan

Cấu tạo: (tính) + (giao) + (bất) + (năng) + (chứng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui apareunia

ja

  • JMdict apareunia|sexual impotence