性別主流化 xìng bié zhǔ liú huà · tính biệt chủ lưu hóa Hán Việt: tính biệt chủ lưu hóa · Pinyin: xìng bié zhǔ liú huà Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 別 (biệt) + 主 (chủ) + 流 (lưu) + 化 (hóa)Pinyinxìng bié zhǔ liú huàHán Việttính biệt chủ lưu hóaCấu tạo性 + 別 + 主 + 流 + 化 · tính + biệt + chủ + lưu + hóa nghĩa thành phần: tính + biệt + chủ + lưu + hóa