性功能成熟
tính công năng thành thục
Hán Việt: tính công năng thành thục
Tổng quan
Cấu tạo: 性 (tính) + 功 (công) + 能 (năng) + 成 (thành) + 熟 (thục)
Nghĩa
Eng
- Cihui gamomorphism
Hán Việt: tính công năng thành thục
Cấu tạo: 性 (tính) + 功 (công) + 能 (năng) + 成 (thành) + 熟 (thục)