性功能障礙
tính công năng chướng ngại
Hán Việt: tính công năng chướng ngại · Pinyin: xìng gōng néng zhàng ài
Tổng quan
Cấu tạo: 性 (tính) + 功 (công) + 能 (năng) + 障 (chướng) + 礙 (ngại)
Hán Việt: tính công năng chướng ngại · Pinyin: xìng gōng néng zhàng ài
Cấu tạo: 性 (tính) + 功 (công) + 能 (năng) + 障 (chướng) + 礙 (ngại)