性好挑選的
tính hảo thiêu tuyển đích
Hán Việt: tính hảo thiêu tuyển đích
Tổng quan
Cấu tạo: 性 (tính) + 好 (hảo) + 挑 (thiêu) + 選 (tuyển) + 的 (đích)
Nghĩa
Eng
- Cihui chossier
Hán Việt: tính hảo thiêu tuyển đích
Cấu tạo: 性 (tính) + 好 (hảo) + 挑 (thiêu) + 選 (tuyển) + 的 (đích)