性心理變態 xìng xīn lǐ biàn tài · tính tâm lí biến thái Hán Việt: tính tâm lí biến thái · Pinyin: xìng xīn lǐ biàn tài Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 心 (tâm) + 理 (lí) + 變 (biến) + 態 (thái)Pinyinxìng xīn lǐ biàn tàiHán Việttính tâm lí biến tháiCấu tạo性 + 心 + 理 + 變 + 態 · tính + tâm + lí + biến + thái nghĩa thành phần: tính + tâm + lí + biến + thái