性格坚强者

tính cách kiên cường giả

Hán Việt: tính cách kiên cường giả

Tổng quan

Cấu tạo: 性 (tính) + 格 (cách) + 堅 (kiên) + 強 (cường) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người kiên cường

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi mof character

Eng

  • Cihui mof character

Từ liên quan

Gần nghĩa

性格内向的 · 性格不合 · 性格孤僻者 · 强者反己 · 强者为王 · 性格分析 · 性格刚强 · 性格刻划