性格孤僻者

tính cách cô tích giả

Hán Việt: tính cách cô tích giả

Tổng quan

Cấu tạo: 性 (tính) + 格 (cách) + 孤 (cô) + 僻 (tích) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người cô độc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi lone wolf

Eng

  • Cihui lone wolf

Từ liên quan

Gần nghĩa

性格内向的 · 性格不合 · 性格坚强者 · 性格分析 · 性格刚强 · 性格刻划 · 性格刻画 · 性格坚强