性格孤僻者 tính cách cô tích giả Hán Việt: tính cách cô tích giả Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 格 (cách) + 孤 (cô) + 僻 (tích) + 者 (giả)Hán Việttính cách cô tích giảCấu tạo性 + 格 + 孤 + 僻 + 者 · tính + cách + cô + tích + giả nghĩa thành phần: tính + cách + cô + tích + giả Nghĩa EngCihui lone wolf