性格学

tính cách học

Hán Việt: tính cách học

Tổng quan

Cấu tạo: 性 (tính) + 格 (cách) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính cách học

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi characterology

Eng

  • Cihui characterology
  • Tần suất từ characterology

Từ liên quan

Gần nghĩa

性格 · 性格不合 · 性格内向的 · 性格儿 · 性格力 · 性格分析 · 性格刚强 · 性格刻划