性格遲緩謹慎

xìng gé chí huǎn jǐn shèn tính cách trì hoãn cẩn thận

Hán Việt: tính cách trì hoãn cẩn thận · Pinyin: xìng gé chí huǎn jǐn shèn

Tổng quan

Cấu tạo: (tính) + (cách) + (trì) + (hoãn) + (cẩn) + (thận)