性樂 xìng lè·tính nhạc Hán Việt: tính nhạc · Pinyin: xìng lè Tổng quan khoái cảm tình dục Cấu tạo: 性 (tính) + 樂 (nhạc)Pinyinxìng lèHán Việttính nhạcTừ loạidanhCấu tạo性 + 樂 · tính + nhạc nghĩa thành phần: tính + nhạc Nghĩa ViệtCihui cực khoáiEngCihui sexual pleasure; orgasm Từ liên quan Gần nghĩa樂業 · 樂東 · 樂之 · 乐乐 · 樂事 · 樂於 · 樂亭 · 樂人