性相近,習相遠

Tổng quan

Cấu tạo: (tính) + (tương) + (cận) + , + (tập) + (tương) + (viễn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 性相近,習相遠 ìng xiāng jìn, xí xiāngyuǎn f.e. People are born about the same, but habits make them differ.