性能力弱的

tính năng lực nhược đích

Hán Việt: tính năng lực nhược đích

Tổng quan

có ham muốn hoặc năng lực tình dục kém bình thường; yếu sinh lý

Cấu tạo: 性 (tính) + 能 (năng) + 力 (lực) + 弱 (nhược) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 yếu sinh lý

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi undersexed

Từ liên quan

Gần nghĩa

性能价格比 · 性能和装备 · 性能优化 · 性能优异 · 性能参数 · 性能可靠 · 性能比较 · 性能监察