性能和裝備 xìng néng hé zhuāng bèi · tính năng hòa trang bị Hán Việt: tính năng hòa trang bị · Pinyin: xìng néng hé zhuāng bèi Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 能 (năng) + 和 (hòa) + 裝 (trang) + 備 (bị)Pinyinxìng néng hé zhuāng bèiHán Việttính năng hòa trang bịCấu tạo性 + 能 + 和 + 裝 + 備 · tính + năng + hòa + trang + bị nghĩa thành phần: tính + năng + hòa + trang + bị