性能监察

tính năng giam sát

Hán Việt: tính năng giam sát

Tổng quan

Cấu tạo: 性 (tính) + 能 (năng) + 監 (giam) + 察 (sát)

Nghĩa

Eng

  • Cihui performance monitoring

Từ liên quan

Gần nghĩa

性能力弱的 · 监察人 · 监察局 · 监察的 · 监察者 · 监察部 · 监察院 · 性能优化