监察人

jiān chá réngiam sát nhân

Hán Việt: giam sát nhân · Pinyin: jiān chá rén

Tổng quan

người giám sát

新华 · Tân Hoa Đại lục

公司法稱股份有限公司中,負責監督董事會執行業務及會計等事項的人。經由股東大會就股東中選任。

Cấu tạo: 監 (giam) + 察 (sát) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người theo dõi
  • Cihui cơ quan giám sát
  • Biên soạn 監察人 iānchárén n. <econ.> auditor M:²wèi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 公司法稱股份有限公司中,負責監督董事會執行業務及會計等事項的人。經由股東大會就股東中選任。

Eng

  • Cihui supervisor; monitor; watchdog

Từ liên quan

Gần nghĩa

监察局 · 监察的 · 监察者 · 监察部 · 监察院 · 监察 · 監察 · 监察员