性誘引物質

tính dụ dẫn vật chất

Hán Việt: tính dụ dẫn vật chất

Tổng quan

Cấu tạo: (tính) + (dụ) + (dẫn) + (vật) + (chất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 性誘引物質 ìngyòuyǐn wùzhì n. sex attractant; sex lure