性質內動詞 tính chất nội động từ Hán Việt: tính chất nội động từ Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 質 (chất) + 內 (nội) + 動 (động) + 詞 (từ)Hán Việttính chất nội động từCấu tạo性 + 質 + 內 + 動 + 詞 · tính + chất + nội + động + từ nghĩa thành phần: tính + chất + nội + động + từ Nghĩa EngCihui 性質內動詞 ìngzhìnèi dòngcí n. <lg.> quality intransitive verb