怨气冲天
oán khí trùng thiên
Hán Việt: oán khí trùng thiên · Pinyin: yuàn qì chōng tiān
Tổng quan
[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【怨氣沖天・怨气冲天】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(idiom) extremely resentful"]]]}]
怨愤之气冲到天空。形容怨恨情绪极大。
積怨暴發的樣子。《三國演義》第六九回:「二人感憤流淚,怨氣沖天,誓殺國賊。」《文明小史》第九回:「其時百姓為貪官所逼,怨氣沖天,早已大眾齊心,一呼百應。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 oán khí ngút trời
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容怨愤之极。
Eng
- Cihui (idiom) extremely resentful