牢騷滿腹

láo sāo mǎn fù lao tao mãn phúc

Hán Việt: lao tao mãn phúc · Pinyin: láo sāo mǎn fù

Tổng quan

Cấu tạo: (lao) + (tao) + 滿 (mãn) + (phúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指人的一肚子委曲、不满的情绪。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

怨气冲天