牢骚满腹

láo sāo mǎn fùlao tao mãn phúc

Hán Việt: lao tao mãn phúc · Pinyin: láo sāo mǎn fù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指人的一肚子委曲、不满的情绪。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

滿肚子埋怨不平的情緒。如:「眼高手低的人總是牢騷滿腹,什麼都看不慣。」

Cấu tạo: 牢 (lao) + 騷 (tao) + 滿 (mãn) + 腹 (phúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指人的一肚子委曲、不满的情绪。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

怨气冲天