怪兽电力公司

guài shòu diàn lì gōng sīquái thú điện lực công ti

Hán Việt: quái thú điện lực công ti · Pinyin: guài shòu diàn lì gōng sī

Tổng quan

Cấu tạo: 怪 (quái) + 獸 (thú) + 電 (điện) + 力 (lực) + 公 (công) + 司 (ti)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Công ty Quái vật

Đức

  • Handedict Die Monster AG (Pixar Studios) (Eig, Werk)

Từ liên quan

Gần nghĩa

公司三明治 · 公司组织的 · 公司专用基金 · 公司内部网络 · 公司内部网 · 公司发言人 · 公司小册子 · 公司所得税