怪異的行爲 quái dị đích hành vi Hán Việt: quái dị đích hành vi Tổng quan Cấu tạo: 怪 (quái) + 異 (dị) + 的 (đích) + 行 (hành) + 爲 (vi)Hán Việtquái dị đích hành viCấu tạo怪 + 異 + 的 + 行 + 爲 · quái + dị + đích + hành + vi nghĩa thành phần: quái + dị + đích + hành + vi Nghĩa EngCihui grotesquery