怪誕的事物 guài dàn de shì wù · quái đản đích sự vật Hán Việt: quái đản đích sự vật · Pinyin: guài dàn de shì wù Tổng quan Cấu tạo: 怪 (quái) + 誕 (đản) + 的 (đích) + 事 (sự) + 物 (vật)Pinyinguài dàn de shì wùHán Việtquái đản đích sự vậtCấu tạo怪 + 誕 + 的 + 事 + 物 · quái + đản + đích + sự + vật nghĩa thành phần: quái + đản + đích + sự + vật