怪鴨歷險記 guài yā lì xiǎn jì · quái áp lịch hiểm kí Hán Việt: quái áp lịch hiểm kí · Pinyin: guài yā lì xiǎn jì Tổng quan Cấu tạo: 怪 (quái) + 鴨 (áp) + 歷 (lịch) + 險 (hiểm) + 記 (kí)Pinyinguài yā lì xiǎn jìHán Việtquái áp lịch hiểm kíCấu tạo怪 + 鴨 + 歷 + 險 + 記 · quái + áp + lịch + hiểm + kí nghĩa thành phần: quái + áp + lịch + hiểm + kí