總保險裝置
tổng bảo hiểm trang trí
Hán Việt: tổng bảo hiểm trang trí · Pinyin: zǒng bǎo xiǎn zhuāng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 總 (tổng) + 保 (bảo) + 險 (hiểm) + 裝 (trang) + 置 (trí)
Hán Việt: tổng bảo hiểm trang trí · Pinyin: zǒng bǎo xiǎn zhuāng zhì
Cấu tạo: 總 (tổng) + 保 (bảo) + 險 (hiểm) + 裝 (trang) + 置 (trí)