總承包單位 zǒng chéng bāo dān wèi · tổng thừa bao đan vị Hán Việt: tổng thừa bao đan vị · Pinyin: zǒng chéng bāo dān wèi Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 承 (thừa) + 包 (bao) + 單 (đan) + 位 (vị)Pinyinzǒng chéng bāo dān wèiHán Việttổng thừa bao đan vịCấu tạo總 + 承 + 包 + 單 + 位 · tổng + thừa + bao + đan + vị nghĩa thành phần: tổng + thừa + bao + đan + vị