總清洗時間

zǒng qīng xǐ shí jiān tổng thanh tẩy thì gian

Hán Việt: tổng thanh tẩy thì gian · Pinyin: zǒng qīng xǐ shí jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (tổng) + (thanh) + (tẩy) + (thì) + (gian)