总管理处

zǒng guǎn lǐ chùtổng quản lí xử

Hán Việt: tổng quản lí xử · Pinyin: zǒng guǎn lǐ chù

Tổng quan

trụ sở chính

Cấu tạo: 總 (tổng) + 管 (quản) + 理 (lí) + 處 (xử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui văn phòng điều hành chính

Eng

  • Cihui headquarters; main administrative office

Đức

  • Handedict Hauptverwaltung

Từ liên quan

Gần nghĩa

总管家