总管家 tổng quản gia Hán Việt: tổng quản gia Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 管 (quản) + 家 (gia)Hán Việttổng quản giaTừ loạidanhCấu tạo總 + 管 + 家 · tổng + quản + gia nghĩa thành phần: tổng + quản + gia Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quản gia trưởngMainlandKaggle Zh-Vi majou domoEngCihui majou domo Từ liên quan Gần nghĩa管家婆 · 总管 · 总管理处 · 管家 · 管家职务