恃勢凌人

thị thế lăng nhân

Hán Việt: thị thế lăng nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (thế) + (lăng) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 倚仗權勢而欺凌他人。如:「他做事從不講道理,只會倚貴欺賤,恃勢凌人。」

Eng

  • Cihui 恃勢凌人 hìshìlíngrén f.e. use one's power to bully others

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

狐假虎威