恆星演化論
hằng tinh diễn hóa luận
Hán Việt: hằng tinh diễn hóa luận · Pinyin: héng xīng yǎn huà lùn
Tổng quan
Cấu tạo: 恆 (hằng) + 星 (tinh) + 演 (diễn) + 化 (hóa) + 論 (luận)
Hán Việt: hằng tinh diễn hóa luận · Pinyin: héng xīng yǎn huà lùn
Cấu tạo: 恆 (hằng) + 星 (tinh) + 演 (diễn) + 化 (hóa) + 論 (luận)