恇惧 kuāng jù·khuông cụ Hán Việt: khuông cụ · Pinyin: kuāng jù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.恐惧; 惊慌。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 恐懼害怕。《後漢書.卷一二.張步傳》:「時國無嗣主,內外恇懼。」 Cấu tạo: 恇 (khuông) + 懼 (cụ)Pinyinkuāng jùHán Việtkhuông cụTừ loạitínhCấu tạo恇 + 懼 · khuông + cụ nghĩa thành phần: khuông + cụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.恐惧; 惊慌。 Từ liên quan Gần nghĩa惧内 · 惧怕 · 惧意 · 懼怕 · 懼曩 · 惧内的 · 惧高症 · 惧俄国者