懼怕

jù pà cụ phạ

Hán Việt: cụ phạ · Pinyin: jù pà

Tổng quan

lo sợ

Cấu tạo: (cụ) + (phạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lo sợ
  • Cihui cụ phạ cụ phạ ☆Sợ hãi.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 畏懼。《三國演義》第一○七回:「太后懼怕,只得從之。」《紅樓夢》第六四回:「無奈懼怕賈珍等勢焰,不敢不依,只得寫了一張退婚文約。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 害怕:~困难|我们不~任何敌人。

Eng

  • CC-CEDICT to be afraid
  • Cihui to be afraid

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

害怕 · 畏怯 · 畏惧 · 胆怯

Từ trái nghĩa

无畏