懼曩 cụ nẵng Hán Việt: cụ nẵng Tổng quan (雜語)Guṇa,譯曰功德。華嚴疏鈔八曰:「懼曩此云功德。」梵語雜名作「麌囊。」☸ Cấu tạo: 惧 (cụ) + 曩 (nẵng)Hán Việtcụ nẵngCấu tạo惧 + 曩 · cụ + nẵng nghĩa thành phần: cụ + nẵng Nghĩa ViệtCihui (雜語)Guṇa,譯曰功德。華嚴疏鈔八曰:「懼曩此云功德。」梵語雜名作「麌囊。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa惧内 · 惧怕 · 惧意 · 懼怕 · 曩日 · 曩昔 · 曩時 · 曩者