恍惚迷離的 hoảng hốt mê li đích Hán Việt: hoảng hốt mê li đích Tổng quan mừng quýnh; mê thích Cấu tạo: 恍 (hoảng) + 惚 (hốt) + 迷 (mê) + 離 (li) + 的 (đích)Hán Việthoảng hốt mê li đíchCấu tạo恍 + 惚 + 迷 + 離 + 的 · hoảng + hốt + mê + li + đích nghĩa thành phần: hoảng + hốt + mê + li + đích Nghĩa ViệtCihui mừng quýnh; mê thích