恐吓/赫

Tổng quan

Cấu tạo: 恐 (khủng) + 嚇 (hách) + / + 赫 (hách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đe dọa
  • Biên soạn v. threaten; intimidate ◆n. threat

Eng

  • Cihui 恐嚇/赫 ǒnghè v. threaten; intimidate ◆n. threat

Từ liên quan

Gần nghĩa

恐吓信 · 恐吓罪