恐怖的地方
khủng phố đích địa phương
Hán Việt: khủng phố đích địa phương
Tổng quan
Cấu tạo: 恐 (khủng) + 怖 (phố) + 的 (đích) + 地 (địa) + 方 (phương)
Nghĩa
Eng
- Cihui snake pit
Hán Việt: khủng phố đích địa phương
Cấu tạo: 恐 (khủng) + 怖 (phố) + 的 (đích) + 地 (địa) + 方 (phương)