恐怖的經驗
khủng phố đích kinh nghiệm
Hán Việt: khủng phố đích kinh nghiệm · Pinyin: kǒng bù de jīng yàn
Tổng quan
Cấu tạo: 恐 (khủng) + 怖 (phố) + 的 (đích) + 經 (kinh) + 驗 (nghiệm)
Hán Việt: khủng phố đích kinh nghiệm · Pinyin: kǒng bù de jīng yàn
Cấu tạo: 恐 (khủng) + 怖 (phố) + 的 (đích) + 經 (kinh) + 驗 (nghiệm)