恐怖關系網 kǒng bù guān xì wǎng · khủng phố quan hệ võng Hán Việt: khủng phố quan hệ võng · Pinyin: kǒng bù guān xì wǎng Tổng quan Cấu tạo: 恐 (khủng) + 怖 (phố) + 關 (quan) + 系 (hệ) + 網 (võng)Pinyinkǒng bù guān xì wǎngHán Việtkhủng phố quan hệ võngCấu tạo恐 + 怖 + 關 + 系 + 網 · khủng + phố + quan + hệ + võng nghĩa thành phần: khủng + phố + quan + hệ + võng