恐惧心理 kǒng jù xīn lǐ·khủng cụ tâm lí Hán Việt: khủng cụ tâm lí · Pinyin: kǒng jù xīn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 恐 (khủng) + 懼 (cụ) + 心 (tâm) + 理 (lí)Pinyinkǒng jù xīn lǐHán Việtkhủng cụ tâm líTừ loạidanhCấu tạo恐 + 懼 + 心 + 理 · khủng + cụ + tâm + lí nghĩa thành phần: khủng + cụ + tâm + lí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tâm lý sợ hãiĐứcHandedict Angstpsychose (S, Psych) Từ liên quan Gần nghĩa心理主义 · 心理作用 · 心理分析 · 心理失常 · 心理学上 · 心理学家 · 心理学的 · 心理学者