心理学上

tâm lí học thượng

Hán Việt: tâm lí học thượng

Tổng quan

(thuộc) tâm lý, (thuộc) tâm lý học

Cấu tạo: 心 (tâm) + 理 (lí) + 學 (học) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 về tâm lý học

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi psychologically

Từ liên quan

Gần nghĩa

心理主义 · 心理作用 · 心理分析 · 心理失常 · 心理学家 · 心理学的 · 心理学者 · 心理建设