恐懼外國人

kǒng jù wài guó rénkhủng cụ ngoại quốc nhân

Hán Việt: khủng cụ ngoại quốc nhân · Pinyin: kǒng jù wài guó rén

Tổng quan

Cấu tạo: 恐 (khủng) + 懼 (cụ) + 外 (ngoại) + 國 (quốc) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ghét người ngoại quốc

Đức

  • Handedict fremdenfeindlich

Từ liên quan

Gần nghĩa

國人弗徇 · 恐懼的總和 · 国人皆曰可杀 · 恐懼不安 · 恐懼心理 · 恐懼狀態