恐懼外國人
khủng cụ ngoại quốc nhân
Hán Việt: khủng cụ ngoại quốc nhân · Pinyin: kǒng jù wài guó rén
Tổng quan
Cấu tạo: 恐 (khủng) + 懼 (cụ) + 外 (ngoại) + 國 (quốc) + 人 (nhân)
Hán Việt: khủng cụ ngoại quốc nhân · Pinyin: kǒng jù wài guó rén
Cấu tạo: 恐 (khủng) + 懼 (cụ) + 外 (ngoại) + 國 (quốc) + 人 (nhân)