恆生證券指數
hằng sanh chứng khoán chỉ sổ
Hán Việt: hằng sanh chứng khoán chỉ sổ · Pinyin: héng shēng zhèng quàn zhǐ shù
Tổng quan
Cấu tạo: 恆 (hằng) + 生 (sanh) + 證 (chứng) + 券 (khoán) + 指 (chỉ) + 數 (sổ)
Hán Việt: hằng sanh chứng khoán chỉ sổ · Pinyin: héng shēng zhèng quàn zhǐ shù
Cấu tạo: 恆 (hằng) + 生 (sanh) + 證 (chứng) + 券 (khoán) + 指 (chỉ) + 數 (sổ)