恢復原位後
khôi phục nguyên vị hậu
Hán Việt: khôi phục nguyên vị hậu
Tổng quan
Cấu tạo: 恢 (khôi) + 復 (phục) + 原 (nguyên) + 位 (vị) + 後 (hậu)
Nghĩa
Eng
- Cihui when in position
Hán Việt: khôi phục nguyên vị hậu
Cấu tạo: 恢 (khôi) + 復 (phục) + 原 (nguyên) + 位 (vị) + 後 (hậu)