恢复精神的
khôi phục tinh thần đích
Hán Việt: khôi phục tinh thần đích
Tổng quan
giải trí, tiêu khiển
Cấu tạo: 恢 (khôi) + 復 (phục) + 精 (tinh) + 神 (thần) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 giải trí
Mainland
- Kaggle Zh-Vi recreative
Hán Việt: khôi phục tinh thần đích
giải trí, tiêu khiển
Cấu tạo: 恢 (khôi) + 復 (phục) + 精 (tinh) + 神 (thần) + 的 (đích)