恢复体力

huī fù tǐ lìkhôi phục thể lực

Hán Việt: khôi phục thể lực · Pinyin: huī fù tǐ lì

Tổng quan

bữa ăn lót dạ; bữa ăn nhẹ, sự giải khát

Cấu tạo: 恢 (khôi) + 復 (phục) + 體 (thể) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khôi phục thể lực
  • Google Alex v6 phục hồi thể lực
  • Tần suất từ bữa ăn lót dạ; bữa ăn nhẹ, sự giải khát

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi refection

Eng

  • Tần suất từ refection

Đức

  • Handedict stärken

Từ liên quan

Gần nghĩa

体力劳动 · 恢复健康 · 恢复元件 · 恢复党籍 · 恢复原形 · 恢复原状 · 恢复名誉 · 恢复常态