恢復期療法 khôi phục kì liệu pháp Hán Việt: khôi phục kì liệu pháp Tổng quan Cấu tạo: 恢 (khôi) + 復 (phục) + 期 (kì) + 療 (liệu) + 法 (pháp)Hán Việtkhôi phục kì liệu phápCấu tạo恢 + 復 + 期 + 療 + 法 · khôi + phục + kì + liệu + pháp nghĩa thành phần: khôi + phục + kì + liệu + pháp Nghĩa EngCihui aftertreatment