恩卡納西翁 ēn kǎ nà xī wēng · ân tạp nạp tây ông Hán Việt: ân tạp nạp tây ông · Pinyin: ēn kǎ nà xī wēng Tổng quan Cấu tạo: 恩 (ân) + 卡 (tạp) + 納 (nạp) + 西 (tây) + 翁 (ông)Pinyinēn kǎ nà xī wēngHán Việtân tạp nạp tây ôngCấu tạo恩 + 卡 + 納 + 西 + 翁 · ân + tạp + nạp + tây + ông nghĩa thành phần: ân + tạp + nạp + tây + ông